menu_book
見出し語検索結果 "vĩ đại" (1件)
日本語
形偉い
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
swap_horiz
類語検索結果 "vĩ đại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vĩ đại" (2件)
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)