ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vĩ đại" (1件)
vĩ đại

日本語
形偉い
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
類語検索結果 "vĩ đại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vĩ đại" (3件)
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
偉大な指導者の死は、国民の心に限りない悲しみを残した。
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
